rec room

/'rekrum/
Học thuật
Thân thiện
rec room

The family plays board games together in the rec room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng giải trí: Một căn phòng trong nhà (thườngtầng hầm hoặc khu vực riêng) được trang bị để mọi người trong gia đình có thể thư giãn, giải trí một cách không chính thức. Đây một thuật ngữ thông tục, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The kids are playing video games in the rec room. (Bọn trẻ đang chơi trò chơi điện tử trong phòng giải trí.)
    • We have a pool table and a comfortable sofa in our rec room. (Chúng tôi một bàn bi-a một chiếc sofa thoải mái trong phòng giải trí của mình.)
    • Let's watch the game in the rec room downstairs. (Chúng ta hãy xem trận đấuphòng giải trí dưới tầng hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Finished basement rec room": Phòng giải trítầng hầm đã được hoàn thiện ( ốp tường, lát sàn, trần...).
    • They turned their basement into a finished rec room with a home theater. (Họ đã biến tầng hầm thành một phòng giải trí hoàn thiện với một rạp chiếu phim tại gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Recreation room (n): Cách nói đầy đủ, trang trọng hơn của "rec room". cùng nghĩa phòng giải trí.
  • Family room (n): Phòng sinh hoạt gia đình, thường nằm gần nhà bếp, cũng dùng để giải trí nhưng có thể không được trang bị nhiều đồ chơi giải trí như "rec room".
  • Game room (n): Phòng chơi game, thường nhấn mạnh vào các trò chơi như bi-a, bóng bàn, máy chơi game.
Từ đồng nghĩa
  • Playroom: Phòng chơi (thường dành cho trẻ em).
  • Den: Phòng nhỏ ấm cúng để đọc sách, xem TV (có thể chức năng tương tự).
  • Basement entertainment area: Khu vực giải trítầng hầm (cụm từ mô tả).
rec room

The family plays board games together in the rec room.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thông tục) (như) recreation room ((xem) recreation)